humoresque
/.hju:mә'resk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humoresque
//
* danh từ- (âm nhạc) khúc tùy hứng
Từ điển Anh–Việt
112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...