Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

humoristic

//

* tính từ
  • dí dỏm; hài hước
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or resembling, a humorist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...