humorless
//
* tính từ- không đùa cợt, không có tính cách hài hước
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking humor; a wink of warning"- Truman Capote
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking humor; a wink of warning"- Truman Capote
Đang tải...