Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22522

humorless

//

* tính từ
  • không đùa cợt, không có tính cách hài hước
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking humor; a wink of warning"- Truman Capote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...