humorless
/'hju:mәlis/ phổ biến #22522
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humorless
//
* tính từ- không đùa cợt, không có tính cách hài hước
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking humor; a wink of warning"- Truman Capote