Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humorless

/'hju:mәlis/ phổ biến #22522
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humorless

//

* tính từ
  • không đùa cợt, không có tính cách hài hước
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking humor; a wink of warning"- Truman Capote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...