Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25756

humorously

//

* phó từ
  • khôi hài, hài hước, dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a humorous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...