humorously
phổ biến #25756
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humorously
//
* phó từ- khôi hài, hài hước, dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a humorous manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a humorous manner
Đang tải...