Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humorousness

/'hju:mərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humorousness

/'hju:mərəsnis/

danh từ

  • tính hài hước; tính hóm hỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Moodiness; capriciousness. n. Facetiousness; jocularity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...