Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humpbacked

/'hʌmpbækt/ phổ biến #37023
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humpbacked

/'hʌmpbækt/

tính từ

  • gù lưng; có bướu ở lưng
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of or suffering from kyphosis, an abnormality of the vertebral column

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...