humpless
/'hʌmplis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
humpless
/'hʌmplis/
tính từ
- không có bướu
- không gù lưng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without a hump.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without a hump.
Đang tải...