Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29752

hundredfold

/'hʌndrədfould/

tính từ & phó từ

  • gấp trăm lần

danh từ

  • một trăm lần hơn
Định nghĩa tiếng Anh

r. by a factor of one hundred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...