Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hundredfold

/'hʌndrədfould/ phổ biến #29752
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hundredfold

/'hʌndrədfould/

tính từ & phó từ

  • gấp trăm lần

danh từ

  • một trăm lần hơn
Định nghĩa tiếng Anh

r. by a factor of one hundred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...