Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20547

hundredth

/'hʌndrədθ/

tính từ

  • thứ một trăm

danh từ

  • một phần trăm
  • người thứ một trăm; vật thứ một trăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 100 in a countable series of things\ns. the ordinal number of one hundred in counting order

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...