Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hunger-marcher

/'hʌɳgəmɑ:tʃə/

danh từ

  • người biểu tình chống đối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...