Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hunger-strike

/'hʌɳgəstraik/
Biến thể từ hunger-strikes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hunger-strike

/'hʌɳgəstraik/

danh từ

  • cuộc đình công tuyệt thực

nội động từ

  • đình công tuyệt thực

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...