hunger-strike
/'hʌɳgəstraik/
danh từ
- cuộc đình công tuyệt thực
nội động từ
- đình công tuyệt thực
Biến thể từ
hunger-strikes số nhiều
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...