hungting-box
/'hʌntiɳbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hungting-box
/'hʌntiɳbɔks/
danh từ
- nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...