hungting-case
/'hʌntiɳkeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hungting-case
/'hʌntiɳkeis/
danh từ
- nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...