Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hungting-crop

/'hʌntiɳkrɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hungting-crop

/'hʌntiɳkrɔp/

danh từ

  • roi ngựa ngắn (có vòng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...