Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hungting-ground

/'hʌntiɳgraund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hungting-ground

/'hʌntiɳgraund/

danh từ

  • khu vực săn bắn, nơi săn

thành ngữ

  1. happy hunting-ground(s)
    • thiên đường (của người da đỏ)
    • (nghĩa bóng) nơi săn bắn tốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...