Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hungting-party

/'hʌntiɳ,pɑ:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hungting-party

/'hʌntiɳ,pɑ:ti/

danh từ

  • đoàn người đi săn
  • cuộc đi săn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...