hunkers
/'hʌɳkəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hunkers
/'hʌɳkəz/
danh từ số nhiều
- (giải phẫu) vùng hông
- on one's hunkers: ngồi xổm
Định nghĩa tiếng Anh
v sit on one's heels
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v sit on one's heels
Đang tải...