Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hunky-dory

/'hʌɳki'dɔ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hunky-dory

/'hʌɳki'dɔ:ri/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến
Định nghĩa tiếng Anh

s being satisfactory or in satisfactory condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...