hunnish
/'hʌniʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hunnish
/'hʌniʃ/
danh từ
- (thuộc) rợ Hung
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...