Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hunt ball

/'hʌnt'bɔ:l/

danh từ

  • hội nhảy của đoàn người đi săn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...