Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hunt ball

/'hʌnt'bɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hunt ball

/'hʌnt'bɔ:l/

danh từ

  • hội nhảy của đoàn người đi săn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...