Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

huntaway

/'hʌntә,wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

huntaway

//

* danh từ
  • (từ úc) chó chăn cừu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...