Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hunting-box

//

* danh từ
  • nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn) -ground
  • nơi thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...