hunting-ground
Biến thể từ
hunting-grounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hunting-ground
//
* danh từ- khu vực săn bắn
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...