Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hunting-watch

//

* danh từ
  • đồng hồ có nắp che bằng kim loại
  • nơi săn bắn tốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...