Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hunting-watch

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hunting-watch

//

* danh từ
  • đồng hồ có nắp che bằng kim loại
  • nơi săn bắn tốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...