huntington /ˈhʌntɪŋtən/
danh từ
- không xác định
ví dụ
Huntington is a surname of notable individuals. — Huntington là một họ của những cá nhân nổi bật.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Huntington is a surname of notable individuals. — Huntington là một họ của những cá nhân nổi bật.
Đang tải...