Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39115

huntress

/'hʌntris/

danh từ

  • người đàn bà đi săn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman hunter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...