Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

huntress

/'hʌntris/ phổ biến #39115
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

huntress

/'hʌntris/

danh từ

  • người đàn bà đi săn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman hunter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...