hurly-burly
/'hə:li,bə:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hurly-burly
/'hə:li,bə:li/
danh từ
- cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn độn náo động
Định nghĩa tiếng Anh
n. Tumult; bustle; confusion.