Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hurly-burly

/'hə:li,bə:li/

danh từ

  • cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn độn náo động
Định nghĩa tiếng Anh

n. Tumult; bustle; confusion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...