Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurly-burly

/'hə:li,bə:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurly-burly

/'hə:li,bə:li/

danh từ

  • cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn độn náo động
Định nghĩa tiếng Anh

n. Tumult; bustle; confusion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...