hurricane evacuation plans
Nghĩa thường dùng
“Local authorities created hurricane evacuation plans for coastal areas.”Các cơ quan địa phương đã tạo ra kế hoạch di tản bão cho các khu vực ven biển.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Local authorities created hurricane evacuation plans for coastal areas.”Các cơ quan địa phương đã tạo ra kế hoạch di tản bão cho các khu vực ven biển.
Đang tải...