hurricane preparedness
/ˈhɜrɪkeɪk ˌpɛrˈpɛrdnəs/
Nghĩa thường dùng
Sự chuẩn bị cho một cơn bão với các kế hoạch cụ thể.
cụm từ
“Residents are advised to take hurricane preparedness seriously.”Cư dân được khuyên nên nghiêm túc trong việc chuẩn bị cho bão.