hurriedly
phổ biến #13812
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hurriedly
//
* phó từ- vội vàng, hối hả, hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a hurried or hasty manner
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a hurried or hasty manner
Đang tải...