Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13812

hurriedly

//

* phó từ
  • vội vàng, hối hả, hấp tấp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hurried or hasty manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...