Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurry-scurry

/'hʌri'skʌri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurry-scurry

/'hʌri'skʌri/

tính từ & phó từ

  • hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn

danh từ

  • tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn

nội động từ

  • hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...