Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15788

hurtful

/'hə:tful/

tính từ

  • có hại, gây tổn hại, gây tổn thương
    • hurtful to the health: có hại cho sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing hurt

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...