Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hurtless

/'hə:tlis/

tính từ

  • không có hại, không gây tác hại, không gây tổn thương
  • không bị tổn thương
Định nghĩa tiếng Anh

v move with or as if with a rushing sound\nv make a thrusting forward movement\nv throw forcefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...