Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurtless

/'hə:tlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurtless

/'hə:tlis/

tính từ

  • không có hại, không gây tác hại, không gây tổn thương
  • không bị tổn thương
Định nghĩa tiếng Anh

v move with or as if with a rushing sound v make a thrusting forward movement v throw forcefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...