Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

husbandlike

/'hʌzbəndlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

husbandlike

/'hʌzbəndlaik/

tính từ

  • như một người chồng, xứng đáng một người chồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...