husbandman
/'hʌzbəndmən/ phổ biến #43769
Biến thể từ
husbandmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
husbandman
/'hʌzbəndmən/
danh từ
- người làm ruộng, nông dân
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who operates a farm