Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

husbandman

/'hʌzbəndmən/ phổ biến #43769
Biến thể từ husbandmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

husbandman

/'hʌzbəndmən/

danh từ

  • người làm ruộng, nông dân
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who operates a farm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...