Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22827

husbandry

/'hʌzbəndri/

danh từ

  • nghề làm ruộng, nghề nông
  • sự quản lý trông nom
    • good husbandry: sự quản lý tốt
    • bad husbandry: sự quản lý kém
Định nghĩa tiếng Anh

n the practice of cultivating the land or raising stock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...