huskily
/'hʌskili/ phổ biến #35084
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
huskily
/'hʌskili/
phó từ
- khản, khàn khàn
Định nghĩa tiếng Anh
r in a hoarse or husky voice
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a hoarse or husky voice
Đang tải...