Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hussite

//

* danh từ
  • hội viên hội Huxit (tổ chức (dân tộc) và (tôn giáo) của người Bôhêmiên do John Huss lãnh đạo)
Biến thể từ hussites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an adherent of the religious reforms of John Huss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...