Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hussite

/'hʌsait/
Biến thể từ hussites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hussite

//

* danh từ
  • hội viên hội Huxit (tổ chức (dân tộc) và (tôn giáo) của người Bôhêmiên do John Huss lãnh đạo)
Định nghĩa tiếng Anh

n an adherent of the religious reforms of John Huss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...