Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hustings

/'hʌstiɳz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hustings

/'hʌstiɳz/

danh từ số nhiều

  • (sử học) đài phong đại biểu quốc hội (trước năm 1872 ở Anh)
  • thủ tục bầu cử (vào quốc hội)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn đàn vận động bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activities involved in political campaigning (especially speech making)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...