hutment
/'hʌtmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hutment
/'hʌtmənt/
danh từ
- (quân sự) sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh
n. an encampment of huts (chiefly military)