Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hutment

/'hʌtmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hutment

/'hʌtmənt/

danh từ

  • (quân sự) sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. an encampment of huts (chiefly military)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...