hutted
/'hʌtid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hutted
//
* tính từ- có nhiều lều
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Hutch
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Hutch
Đang tải...