Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyalite

/'haiəlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyalite

/'haiəlait/

danh từ

  • (khoáng chất) Hyalit, opan thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pellucid variety of opal in globules looking like colorless gum or resin; -- called also Muller's glass.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...