hydraulic ram
/hai'drɔ:lik'ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydraulic ram
/hai'drɔ:lik'ræm/
danh từ
- (kỹ thuật) búa thuỷ động
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...