hydraulically
phổ biến #32878
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydraulically
//
* phó từ- bằng sức nước, nhờ sức nước
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a hydraulic manner
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a hydraulic manner
Đang tải...