Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydraulics

/hai'drɔ:liks/ phổ biến #24293
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydraulics

/hai'drɔ:liks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • thuỷ lực học
Định nghĩa tiếng Anh

n study of the mechanics of fluids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...