hydraulics
/hai'drɔ:liks/ phổ biến #24293
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydraulics
/hai'drɔ:liks/
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thuỷ lực học
Định nghĩa tiếng Anh
n study of the mechanics of fluids