Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydroacoustics

/'haidrouə'ku:stiks/

danh từ

  • thuỷ âm học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...