Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrocarbonaceous

/haɪdrəkɑ:bə'neɪʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrocarbonaceous

//

  • Cách viết khác : hydrocarbonic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the nature, or containing, hydrocarbons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...