hydrocarbonaceous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydrocarbonaceous
//
- Cách viết khác : hydrocarbonic
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of the nature, or containing, hydrocarbons.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of the nature, or containing, hydrocarbons.
Đang tải...