Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrocyanic

/'haidrousai'ænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrocyanic

/'haidrousai'ænik/

tính từ

  • (hoá học) xianhyddric
    • hydrocyanic acid: axit clohyddric
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or derived from the combination of, hydrogen and cyanogen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...