Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrogen bomb

/'haidridʤən'bɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrogen bomb

/'haidridʤən'bɔm/

danh từ

  • bom H, bom hyddrô, bom khinh khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...