hydrogenase
/'haidrәdʒineis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydrogenase
//
* danh từ- thủy nguyên học
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...